Từ vựng tiếng Trung
wán*shuǎ

Nghĩa tiếng Việt

chơi đùa, vui chơi (hoàn-nhã: vui + chơi)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vua)

8 nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'Hoàn-nhã' nhấn mạnh hoạt động chơi đùa thân thiện, vui vẻ. Thường dùng cho trẻ em.

Câu ví dụ

  • 孩子们在公园里玩耍Háizimen zài gōngyuán lǐ wánshuǎ thanh 2

    Lũ trẻ chơi đùa trong công viên

  • 不要在水边玩耍Bùyào zài shuǐbiān wánshuǎ thanh 4

    Đừng chơi đùa gần bờ nước

  • 和小伙伴玩耍hè xiǎohuǒbàn wánshuǎ thanh 4

    chơi với bạn nhỏ

Kết hợp thường gặp

  • 玩耍时间wánshuǎ shíjiān thanh 2

    thời gian chơi

  • 自由玩耍zìyóu wánshuǎ thanh 4

    chơi tự do

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.