Từ vựng tiếng Trung
wán*shuǎ玩
耍
Nghĩa tiếng Việt
chơi
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
玩
Bộ: 王 (vua)
8 nét
耍
Bộ: 耳 (tai)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 玩: Chữ này có bộ '王' (vua) ghép với '元' (nguyên), tạo thành ý nghĩa chơi đùa như một vị vua, thể hiện sự tự do, vô tư.
- 耍: Chữ này có bộ '耳' (tai) kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa hoạt động hoặc chơi đùa. Giống như khi bạn chơi, tất cả các giác quan đều được sử dụng.
→ Tổng hợp lại, '玩耍' có nghĩa là chơi đùa một cách tự do, vui vẻ.
Từ ghép thông dụng
玩具
đồ chơi
好玩
vui vẻ, thú vị
游玩
du lịch, dạo chơi