Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shuǎ
xiǎo
cōng*ming

Nghĩa tiếng Việt

Tỏ ra khôn vặt, giở trò lanh lợi

Âm Hán Việt

xọa tiểu thông minh

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe tang, xe đưa đám)

9 nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

15 nét

Bộ: (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu mang sắc thái chê bai, khuyên răn không nên làm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xọa tiểu thông minh

Từng chữ

  • xọađùa bỡn
  • tiểunhỏ bé
  • thôngthính (tai); sáng suốt
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 不要耍小聪明, 要脚踏实地búyào shuǎ xiǎo cōngming, yào jiǎotàshídì thanh 2
  • 他的小聪明常常害了他自己tā de xiǎo cōngming chángcháng hài le tā zìjǐ thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.