Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập làm vị ngữ để chỉ hành vi ăn vạ hoặc không chịu thừa nhận lỗi lầm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xọa lại
Từng chữ
- 耍xọađùa bỡn
- 赖lạinhờ cậy; ích lợi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh chơi game, thương lượng, hoặc khi ai đó không chịu trách nhiệm.
Câu ví dụ
- 别耍赖了
Đừng chơi xấu nữa
- 他耍赖不还钱
Anh ấy chơi xấu không trả tiền
- 耍赖皮
trộm_via, làm lơ
- 不准耍赖
không được chơi xấu
Kết hợp thường gặp
- 耍赖不认账
chơi xấu không thừa nhận
- 禁止耍赖
cấm chơi xấu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.