Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ cập vật, thường mang tân ngữ trực tiếp là văn bản, tài liệu hoặc bài tập
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sao tả
Từng chữ
- 抄saosao, chép lại; sao (đơn vị đo, bằng 1/1000 của thăng)
- 写tảviết, chép; dốc hết ra, tháo ra; đúc tượng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc chép lại văn bản, chữ viết (thường bằng tay).
Câu ví dụ
- 老师让学生抄写课文。
Thầy giáo cho học sinh chép bài.
- 请抄写这些单词。
Hãy chép những từ vựng này.
- 抄写可以帮助记忆。
Chép có thể giúp ghi nhớ.
Kết hợp thường gặp
- 抄写作业
- 抄写句子
- 抄写笔记
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.