Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ, chỉ việc chép lại văn bản, chữ viết (thường bằng tay).
Câu ví dụ
- 老师让学生抄写课文。
Thầy giáo cho học sinh chép bài.
- 请抄写这些单词。
Hãy chép những từ vựng này.
- 抄写可以帮助记忆。
Chép có thể giúp ghi nhớ.
Kết hợp thường gặp
- 抄写作业
- 抄写句子
- 抄写笔记
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.