Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố krypton, Kr

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氪 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí, hơi) + 克 (Khắc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 chỉ đây là nguyên tố khí; phần 克 cho âm kè.

Hán-Việt: khắc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khắc": bộ 气 (khí) + 克 (khắc) — khí krypton, loại khí khắc phục được bóng tối khi dùng trong đèn điện.

Gương Hán-Việt

khắc — trong 氪气 (khắc khí) là khí krypton

Mở khoá kiến thức

Biết 氪 giúp đọc hiểu bảng tuần hoàn tiếng Hán: 氪 (krypton, Kr) cùng nhóm khí hiếm với 氖 (neon), 氩 (argon).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 氪 là chữ hình thanh hiện đại: 气 (khí) cho nghĩa nguyên tố khí, 克 (khắc, kè) cho âm. Chữ tạo ra để phiên âm tên nguyên tố krypton (Kr) — nguyên tố khí hiếm số 36 trong bảng tuần hoàn. Đây là chữ tạo muộn, thuộc nhóm chữ Hán ký hiệu hóa học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氪是一种惰性气体,化学符号为Kr。Kè shì yī zhǒng duòxìng qìtǐ, huàxué fúhào wéi Kr. thanh 4

    Krypton là khí trơ, ký hiệu hóa học Kr.

  • 氪气被用于高效照明设备。Kè qì bèi yòng yú gāoxiào zhàomíng shèbèi. thanh 4

    Khí krypton được dùng trong thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao.

  • 氪的原子序数是36。Kè de yuánzǐ xùshù shì sānshíliù. thanh 4

    Số hiệu nguyên tử của krypton là 36.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm, dễ nhầm khi viết không có bộ 气

  • cùng bộ 气, đều là khí hiếm trong bảng tuần hoàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.