Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố Argon (hoá học)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氩 = 气 (Khí, biểu nghĩa: khí thể) + 亚 (Á, biểu âm). Đây là chữ hình thanh hiện đại, được tạo ra để phiên âm tên nguyên tố hóa học Argon (Ar) — 气 chỉ đây là chất khí.

Hán-Việt: á

Mẹo nhớ

Hán-Việt không có đọc chuẩn: 氩 là tên hóa học của Argon — khí (气) trơ, chiếm ~1% khí quyển Trái Đất.

Gương Hán-Việt

á — phiên âm kỹ thuật hóa học, không dùng trong tiếng Việt thông thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 氩 giúp nhận ra tên các nguyên tố khí trong tiếng Trung: 氧 (oxy), 氢 (hydro), 氮 (nitơ), 氦 (heli), 氩 (argon).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

氩 là chữ tạo mới trong tiếng Trung hiện đại để biểu thị nguyên tố Argon (Ar, số hiệu 18). Cấu trúc hình thanh: 气 (khí) biểu nghĩa — chỉ đây là chất khí; phần âm biểu âm "yà". Không có nguồn gốc cổ điển. Chưa có nguồn học thuật từ Wiktionary.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氩是一种惰性气体。yà shì yī zhǒng duòxìng qìtǐ. thanh 4

    Argon là một loại khí trơ.

  • 氩气用于焊接保护。yà qì yòng yú hànjiē bǎohù. thanh 4

    Khí argon được dùng để bảo vệ trong hàn điện.

  • 空气中含有少量的氩。kōngqì zhōng hányǒu shǎoliàng de yà. thanh 1

    Trong không khí có một lượng nhỏ argon.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 气, đều là tên nguyên tố khí

  • cùng bộ 气, cùng nhóm khí trơ trong hóa học

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.