Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
guǒ裹

Nghĩa tiếng Việt

bọc, gói; cái bao

Âm Hán Việt

khoả

1 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 裹 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
衣
Số nét
14 nét

裹 = 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/áo — bao quanh) + 果 (Quả, biểu âm); chữ hình thanh. Đặc biệt 果 nằm GIỮA 衣 (bộ áo bị tách trên 亠 dưới 𧘇) — gợi rõ ý 'vải bao quanh quả', nghĩa 'bọc, gói'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, có thể kết hợp với bổ ngữ kết quả hoặc bổ ngữ xu hướng để chỉ hành động bao bọc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guǒ/bọc

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khoả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoả": 衣 (vải/áo) bọc quanh 果 (quả) — đúng nghĩa 'bọc, gói' trong 裹, 包裹.

Gương Hán-Việt

'khoả' trong 'khoả thân' (cùng âm khác nghĩa) — gần 'gói' trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Nắm 裹 mở khoá từ HSK 5-7: 裹, 包裹.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

裹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 裹 là hình thanh: 衣 (vải/áo, biểu nghĩa) + 果 (Quả, biểu âm). Cấu trúc đặc biệt: 衣 bị 'tách' để bọc 果 vào giữa — như hình ảnh vải bọc quả. Nghĩa gốc 'bọc, gói' giữ nguyên đến nay trong 裹, 包裹.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她tā thanh 1用yòng thanh 4毛máo thanh 2巾jīn thanh 1裹guǒ thanh 3住zhù thanh 4头tóu thanh 2发fa. thanh 5。

    Cô ấy dùng khăn quấn tóc.

  • 我wǒ thanh 3收shōu thanh 1到dào thanh 4了le thanh 5一yī thanh 1个gè thanh 4包bāo thanh 1裹guǒ. thanh 3。

    Tôi nhận được một gói hàng.

  • 妈mā thanh 1妈ma thanh 5把bǎ thanh 3孩hái thanh 2子zi thanh 5裹guǒ thanh 3得de thanh 5严yán thanh 2严yán thanh 2实shí thanh 2实shí. thanh 2。

    Mẹ bọc đứa trẻ kín mít.

  • 这zhè thanh 4个gè thanh 4包bāo thanh 1裹guǒ thanh 3很hěn thanh 3重zhòng. thanh 4。

    Gói hàng này rất nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 果

    là biểu âm của 裹; tự dạng phần giữa giống hệt

  • 褁

    dạng tương đương 裹, dễ nhầm tự dạng

  • 哀

    cùng có 衣 bị tách, tự dạng tổng thể tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.