Từ vựng tiếng Trung
bāo*guǒ包
裹
Nghĩa tiếng Việt
gói hàng
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
包
Bộ: 勹 (bao, bọc)
5 nét
裹
Bộ: 衣 (áo, y phục)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 包: Ký tự này bao gồm bộ bao 勹 (có nghĩa là bọc, gói) và phần âm thanh 巳.
- 裹: Ký tự này có bộ y 衣 (có nghĩa là áo, y phục) chỉ ý nghĩa liên quan đến việc bọc, phủ bên ngoài, và phần âm thanh 果.
→ Cả hai ký tự đều liên quan đến việc bao bọc, gói ghém. 包裹 có nghĩa là bọc, gói, hay kiện hàng.
Từ ghép thông dụng
包裹
gói hàng, bưu kiện
书包
cặp sách
包子
bánh bao