Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
học khoa
Từng chữ
- 学họchọc hành
- 科khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ một môn học hoặc lĩnh vực nghiên cứu.
Câu ví dụ
- 数学是一门重要的学科。
Toán học là một ngành học quan trọng.
- 这所大学有很多学科。
Trường đại học này có nhiều ngành học.
- 跨学科研究越来越重要。
Nghiên cứu liên ngành ngày càng quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 重点学科
- 学科建设
- 交叉学科
- 基础学科
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.