Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ các ngành kỹ thuật, công nghệ trong giáo dục đại học. Đối lập với 文科 (khoa học xã hội) hoặc 理科 (khoa học tự nhiên).
Câu ví dụ
- 他在大学学习工科
Anh ấy học kỹ thuật tại đại học
- 很多优秀的学生选择了工科
Nhiều sinh viên xuất sắc đã chọn ngành kỹ thuật
- 工科毕业生很受欢迎
Sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật rất được chào đón
- 这所大学的工科很出名
Ngành kỹ thuật của trường đại học này rất nổi tiếng
Kết hợp thường gặp
- 工科专业
ngành kỹ thuật
- 工科院校
trường kỹ thuật
- 工科学生
sinh viên kỹ thuật
- 工科背景
nền tảng kỹ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.