Từ vựng tiếng Trung
wén*kē

Nghĩa tiếng Việt

Văn khoa — khối ngành khoa học xã hội và nhân văn (văn học, lịch sử, triết học, ngôn ngữ học...). Đối lập với 理科 (lý khoa — khoa học tự nhiên).

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (văn chương)

4 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong hệ thống giáo dục Trung Quốc, học sinh cấp 3 phân ban văn (文科) hoặc lý (理科); điều này ảnh hưởng đến lựa chọn trường và ngành đại học.

Câu ví dụ

  • 她从小喜欢写作,所以选择了文科。Tā cóngxiǎo xǐhuān xiězuò, suǒyǐ xuǎnzéle wénkē. thanh 1

    Từ nhỏ cô ấy thích viết văn, nên đã chọn khối văn khoa.

  • 文科生和理科生的思维方式有所不同。Wénkē shēng hé lǐkē shēng de sīwéi fāngshì yǒusuǒ bùtóng. thanh 2

    Cách tư duy của học sinh văn khoa và lý khoa có sự khác biệt.

  • 大学里的文科专业包括中文、历史和哲学。Dàxué lǐ de wénkē zhuānyè bāokuò Zhōngwén, lìshǐ hé zhéxué. thanh 4

    Các chuyên ngành văn khoa ở đại học bao gồm tiếng Trung, lịch sử và triết học.

  • 他虽然读文科,但数学也学得很好。Tā suīrán dú wénkē, dàn shùxué yě xué de hěn hǎo. thanh 1

    Mặc dù học văn khoa, nhưng anh ấy cũng học toán rất tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 文科生wénkē shēng thanh 2

    học sinh/sinh viên văn khoa

  • 文科专业wénkē zhuānyè thanh 2

    chuyên ngành văn khoa

  • wén thanh 2 thanh 3 thanh 1

    văn khoa và lý khoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.