Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong hệ thống giáo dục Trung Quốc, học sinh cấp 3 phân ban văn (文科) hoặc lý (理科); điều này ảnh hưởng đến lựa chọn trường và ngành đại học.
Câu ví dụ
- 她从小喜欢写作,所以选择了文科。
Từ nhỏ cô ấy thích viết văn, nên đã chọn khối văn khoa.
- 文科生和理科生的思维方式有所不同。
Cách tư duy của học sinh văn khoa và lý khoa có sự khác biệt.
- 大学里的文科专业包括中文、历史和哲学。
Các chuyên ngành văn khoa ở đại học bao gồm tiếng Trung, lịch sử và triết học.
- 他虽然读文科,但数学也学得很好。
Mặc dù học văn khoa, nhưng anh ấy cũng học toán rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 文科生
học sinh/sinh viên văn khoa
- 文科专业
chuyên ngành văn khoa
- 文理科
văn khoa và lý khoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.