Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ để phân biệt với các ngành khoa học tự nhiên
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
văn khoa
Từng chữ
- 文vănvăn; vẻ
- 科khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong hệ thống giáo dục Trung Quốc, học sinh cấp 3 phân ban văn (文科) hoặc lý (理科); điều này ảnh hưởng đến lựa chọn trường và ngành đại học.
Câu ví dụ
- 她从小喜欢写作,所以选择了文科。
Từ nhỏ cô ấy thích viết văn, nên đã chọn khối văn khoa.
- 文科生和理科生的思维方式有所不同。
Cách tư duy của học sinh văn khoa và lý khoa có sự khác biệt.
- 大学里的文科专业包括中文、历史和哲学。
Các chuyên ngành văn khoa ở đại học bao gồm tiếng Trung, lịch sử và triết học.
- 他虽然读文科,但数学也学得很好。
Mặc dù học văn khoa, nhưng anh ấy cũng học toán rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 文科生
học sinh/sinh viên văn khoa
- 文科专业
chuyên ngành văn khoa
- 文理科
văn khoa và lý khoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.