Từ vựng tiếng Trung
kē*jì

Nghĩa tiếng Việt

khoa học và công nghệ

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '科' có bộ '禾', thể hiện sự liên quan đến cây cối, việc chia nhánh hoặc phân loại, như trong ngành học hay khoa học.
  • Chữ '技' có bộ '扌', liên quan đến tay, biểu thị các kỹ năng, kỹ thuật thực hiện bằng tay.

Kết hợp lại, '科技' có nghĩa là công nghệ, thể hiện sự kết hợp giữa tri thức (khoa học) và kỹ năng (kỹ thuật).

Từ ghép thông dụng

科技kējì

công nghệ

科学kēxué

khoa học

技术jìshù

kỹ thuật