Từ vựng tiếng Trung
jiào*kē*shū

Nghĩa tiếng Việt

Giáo khoa thư — sách giáo khoa, tài liệu học tập chính thức dùng trong nhà trường. Nghĩa mở rộng: 「chuẩn mực, kinh điển」(ví dụ: giải pháp giáo khoa thư).

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

11 nét

Bộ: (lúa)

9 nét

Bộ: (cong)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Ngoài nghĩa đen là sách học, 教科书式 còn dùng theo nghĩa bóng để khen ngợi điều gì đó chuẩn mực, kinh điển, hoàn hảo.

Câu ví dụ

  • 这本教科书写得非常清楚,适合初学者。Zhè běn jiàokēshū xiě de fēicháng qīngchǔ, shìhé chūxuézhě. thanh 4

    Cuốn sách giáo khoa này được viết rất rõ ràng, phù hợp cho người mới học.

  • 老师要求学生购买最新版教科书。Lǎoshī yāoqiú xuéshēng gòumǎi zuìxīn bǎn jiàokēshū. thanh 3

    Thầy giáo yêu cầu học sinh mua sách giáo khoa phiên bản mới nhất.

  • 这场比赛是一次教科书式的完美表现。Zhè chǎng bǐsài shì yīcì jiàokēshū shì de wánměi biǎoxiàn. thanh 4

    Trận đấu này là một màn trình diễn hoàn hảo theo kiểu giáo khoa thư.

  • 他的教科书被翻译成多种语言出版。Tā de jiàokēshū bèi fānyì chéng duō zhǒng yǔyán chūbǎn. thanh 1

    Sách giáo khoa của ông đã được dịch và xuất bản sang nhiều ngôn ngữ.

Kết hợp thường gặp

  • 教科书式jiàokēshū shì thanh 4

    theo kiểu sách giáo khoa, chuẩn mực

  • 翻开教科书fānkāi jiàokēshū thanh 1

    mở sách giáo khoa

  • 编写教科书biānxiě jiàokēshū thanh 1

    biên soạn sách giáo khoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.