Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu, chỉ loại sách dùng để giảng dạy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giáo khoa thư
Từng chữ
- 教giáodạy dỗ, truyền thụ; tôn giáo, đạo; sai bảo, khiến; cho phép
- 科khoakhoa, bộ môn; xử tội, kết án; khoa cử, khoa thi; để đầu trần; phần trong một vở tuồng
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa đen là sách học, 教科书式 còn dùng theo nghĩa bóng để khen ngợi điều gì đó chuẩn mực, kinh điển, hoàn hảo.
Câu ví dụ
- 这本教科书写得非常清楚,适合初学者。
Cuốn sách giáo khoa này được viết rất rõ ràng, phù hợp cho người mới học.
- 老师要求学生购买最新版教科书。
Thầy giáo yêu cầu học sinh mua sách giáo khoa phiên bản mới nhất.
- 这场比赛是一次教科书式的完美表现。
Trận đấu này là một màn trình diễn hoàn hảo theo kiểu giáo khoa thư.
- 他的教科书被翻译成多种语言出版。
Sách giáo khoa của ông đã được dịch và xuất bản sang nhiều ngôn ngữ.
Kết hợp thường gặp
- 教科书式
theo kiểu sách giáo khoa, chuẩn mực
- 翻开教科书
mở sách giáo khoa
- 编写教科书
biên soạn sách giáo khoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.