Chủ đề · Hán ngữ 2 (第一册下)
Bài 16: Bạn có hay đến thư viện không (你常去图书馆吗)
32 từ vựng · 31 có audio
Tiến độ học0/32 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
现在xiàn*zàibây giờ跟gēnvới; theo一起yī*qǐcùng nhau咱们zán*menchúng ta走zǒuđi bộ有时候yǒu*shí*houđôi khi时候shí*houthời gian借jièvay, mượn上网shàng*wǎnglướt web网wǎngInternet查chákiểm tra资料zī*liàotài liệu, dữ liệu安静ān*jìngyên tĩnh, bình yên晚上wǎn*shangbuổi tối复习fù*xíôn tập课文kè*wénbài khoá预习yù*xíchuẩn bị trước生词shēng*cítừ mới或者huò*zhěhoặc练习liàn*xíluyện tập聊天儿liáo*tiānr*Trò chuyện, tán gẫu收发shōufāthu nhận và gửi đi收shōunhận发fāgửi电影diàn*yǐngphim电视剧diàn*shì*jùphim truyền hình电视diàn*shìTV, truyền hình休息xiū*xinghỉ ngơi宿舍sù*shèký túc xá公园gōng*yuáncông viên超市chāo*shìsiêu thị东西dōng*xiđồ