Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
diàn*shì*jù

Nghĩa tiếng Việt

Phim truyền hình

Âm Hán Việt

điện thị kịch

3 chữ31 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ xem (看), quay (拍) và đi kèm lượng từ bộ (部)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

điện thị kịch

Từng chữ

  • điệnđiện; chớp
  • thịnhìn kỹ
  • kịchquá mức; trò đùa, vở kịch

Tầng từ vựng

电视剧 là phim truyền hình, phim bộ chiếu trên TV. Nó khác với 电影 (phim chiếu rạp) — 电影 chiếu ở rạp, 电视剧 chiếu trên TV. Trong giao tiếp, người ta thường gọi 网剧 (phim mạng) cho phim chiếu online, còn 电视剧 cho phim chiếu truyền hình.

Câu ví dụ

  • 这部电视剧非常受欢迎。Zhè bù diànshìjù fēicháng shòu huānyíng. thanh 4
  • 我每天晚上都看电视剧。Wǒ měitiān wǎnshang dōu kàn diànshìjù. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 国产电视剧guóchǎn diànshìjù thanh 2
  • 连续剧liánxùjù thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.