Từ vựng tiếng Trung
diàn*shì*jù

Nghĩa tiếng Việt

Phim truyền hình

3 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bộ: (nhìn thấy)

11 nét

Bộ: (niêm phong)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

电视剧 là phim truyền hình, phim bộ chiếu trên TV. Nó khác với 电影 (phim chiếu rạp) — 电影 chiếu ở rạp, 电视剧 chiếu trên TV. Trong giao tiếp, người ta thường gọi 网剧 (phim mạng) cho phim chiếu online, còn 电视剧 cho phim chiếu truyền hình.

Câu ví dụ

  • 这部电视剧非常受欢迎。Zhè bù diànshìjù fēicháng shòu huānyíng. thanh 4
  • 我每天晚上都看电视剧。Wǒ měitiān wǎnshang dōu kàn diànshìjù. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 国产电视剧guóchǎn diànshìjù thanh 2
  • 连续剧liánxùjù thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.