Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liáo*tiānr*

Nghĩa tiếng Việt

Trò chuyện, tán gẫu

Âm Hán Việt

liêu thiên nhi

3 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu))

11 nét

Bộ: (to, lớn)

4 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng như một động từ ly hợp, có thể chèn thêm số lượng từ vào giữa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

liêu thiên nhi

Từng chữ

  • liêutạm thời; dựa vào, trông vào; tán gẫu; tai ù
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • nhiđứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们坐下来好好聊天儿吧。Wǒmen zuò xiàlái hǎohǎo liáo tiānr ba. thanh 3
  • 她喜欢和朋友聊天儿。Tā xǐhuān hé péngyǒu liáo tiānr. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.