Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để hẹn dịp khác
Đại từ 代词
Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cải nhật
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 日nhậtMặt Trời; ngày
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa改日 mang tính lịch sự, trang nhã; thường dùng trong giao tiếp xã giao; tương đương cách nói 「để hôm khác」trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 今天我有事,改日再叙吧。
Hôm nay tôi bận, hẹn hôm khác nhé.
- 这件事改日再商量。
Chuyện này để hôm khác bàn lại.
- 他改日再来拜访。
Ông ấy sẽ hẹn ngày khác đến thăm.
- 改日有空,我们再继续这个话题。
Khi nào rảnh, chúng ta lại tiếp tục chủ đề này.
Kết hợp thường gặp
- 改日再来
hẹn ngày khác đến
- 改日见
hẹn gặp ngày khác
- 改日再议
để ngày khác bàn tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.