Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa改日 mang tính lịch sự, trang nhã; thường dùng trong giao tiếp xã giao; tương đương cách nói 「để hôm khác」trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 今天我有事,改日再叙吧。
Hôm nay tôi bận, hẹn hôm khác nhé.
- 这件事改日再商量。
Chuyện này để hôm khác bàn lại.
- 他改日再来拜访。
Ông ấy sẽ hẹn ngày khác đến thăm.
- 改日有空,我们再继续这个话题。
Khi nào rảnh, chúng ta lại tiếp tục chủ đề này.
Kết hợp thường gặp
- 改日再来
hẹn ngày khác đến
- 改日见
hẹn gặp ngày khác
- 改日再议
để ngày khác bàn tiếp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.