Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTương đương 平时 (bình thời) nhưng 平日 thường hàm ý 「ngày thường (không nghỉ)」; 平时 rộng hơn, chỉ thường ngày nói chung.
Câu ví dụ
- 平日里他很少出门。
Ngày thường anh ấy hiếm khi ra ngoài.
- 她平日喜欢读书和听音乐。
Ngày thường cô ấy thích đọc sách và nghe nhạc.
- 平日的工作很忙,周末才能休息。
Ngày thường công việc rất bận, cuối tuần mới được nghỉ.
- 平日票价比节假日便宜。
Giá vé ngày thường rẻ hơn ngày lễ.
Kết hợp thường gặp
- 平日里
trong những ngày thường
- 平日票
vé ngày thường
- 平日工作
công việc ngày thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.