Từ vựng tiếng Trung
píng*rì

Nghĩa tiếng Việt

hàng ngày

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khô)

5 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 平: Ký tự này có phần trên giống như một cái vạch ngang, biểu thị sự bằng phẳng, ổn định.
  • 日: Ký tự này tượng trưng cho mặt trời, ánh sáng ban ngày.

平日 có nghĩa là ngày thường, những ngày mà không có sự kiện đặc biệt nào xảy ra, mọi thứ đều bình thường.

Từ ghép thông dụng

píng

ngày thường

píng

hòa bình

píngjìng

yên tĩnh