Từ vựng tiếng Trung
dàng*rì

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm đó

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

当日 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 当日返回dāngrì fǎnhuí thanh 1

    Về ngày hôm đó

  • 当日完成dāngrì wánchéng thanh 1

    Hoàn thành ngày hôm đó

  • 当日的情况dāngrì de qíngkuàng thanh 1

    tình huống ngày hôm đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.