Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dàng*rì

Nghĩa tiếng Việt

ngày hôm đó

Âm Hán Việt

đáng nhật

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong văn viết hoặc văn phong trang trọng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đáng nhật

Từng chữ

  • đángxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
  • nhậtMặt Trời; ngày

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

当日 là từ vựng HSK 7-9.

Câu ví dụ

  • 当日返回dāngrì fǎnhuí thanh 1

    Về ngày hôm đó

  • 当日完成dāngrì wánchéng thanh 1

    Hoàn thành ngày hôm đó

  • 当日的情况dāngrì de qíngkuàng thanh 1

    tình huống ngày hôm đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.