Từ vựng tiếng Trung
guó*mín国
民
Nghĩa tiếng Việt
quốc dân
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
国
Bộ: 囗 (bao vây)
8 nét
民
Bộ: 氏 (họ, dòng tộc)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 国: Bên ngoài là bộ 'bao vây' 囗, bên trong là chữ 玉 (ngọc), có nghĩa là một quốc gia được bao quanh và bảo vệ.
- 民: Bên trái là bộ '氏' (họ), bên phải là chữ '目' (mắt), có nghĩa là dân tộc, ánh mắt của nhân dân.
→ 国民: Nhân dân của một quốc gia.
Từ ghép thông dụng
国民
người dân, quốc dân
国民经济
kinh tế quốc dân
国民教育
giáo dục quốc dân