Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhōngguó
rénmín
jiěfàngjūn

Nghĩa tiếng Việt

Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc nhân dân giải phóng quân

7 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

4 nét

Bộ: (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (cái sừng; góc)

13 nét

Bộ: (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

8 nét

Bộ: (cái xe)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi chính thức của lực lượng vũ trang Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trung, trúng quốc nhân dân giải phóng quân

Từng chữ

  • trung, trúngở giữa; ở bên trong
  • quốcđất nước, quốc gia
  • nhânngười
  • dânngười dân, người, dân
  • giảicởi (áo); giải phóng, giải toả; giảng giải; giải đi, dẫn đi
  • phóngphóng, phi (ngựa)
  • quânquân, binh lính

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中国人民解放军建军于1927年。zhōngguó rénmín jiěfàngjūn jiànjūn yú yījiǔèrqī nián thanh 1

    Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc thành lập năm 1927

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.