Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiāngguīmínyuē

Nghĩa tiếng Việt

hương ước, quy định của làng xã

Âm Hán Việt

hương quy dân ước

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ bé)

3 nét

Bộ: (tỏ rõ, hiện ra)

8 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các quy tắc do dân làng tự đặt ra

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hương quy dân ước

Từng chữ

  • hươnglàng; thôn quê, nông thôn; quê hương
  • quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
  • dânngười dân, người, dân
  • ướcthắt, bó; đại lược, chừng, khoảng; giao ước, ước hẹn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.