Từ vựng tiếng Trung
xià*xiāng

Nghĩa tiếng Việt

về quê

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ấp)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '下' có bộ '一' biểu thị ý nghĩa cơ bản là 'dưới, hạ'. Các nét bổ sung giúp hoàn thiện ý nghĩa của chữ.
  • Chữ '乡' có bộ '阝' bên trái, thường liên quan đến các vùng nông thôn hoặc địa phương. Phần còn lại kết hợp để chỉ khái niệm tổng quát về làng quê.

Cụm từ '下乡' có nghĩa là 'về quê' hoặc 'đi xuống nông thôn', thể hiện hành động di chuyển từ thành phố về vùng quê.

Từ ghép thông dụng

xià

mưa

xià

dưới đất

xiāngcūn

làng quê