Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ viết tắt của cổ phiếu thị trường, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cổ thị
Từng chữ
- 股cổnét dọc
- 市thịthị xã; cái chợ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thị trường chứng khoán, tài chính.
Câu ví dụ
- 股市今天上涨了
Thị trường chứng khoán hôm nay tăng
- 关注股市
Theo dõi thị trường chứng khoán
- 股市波动
Biến động thị trường chứng khoán
Kết hợp thường gặp
- 股市
Thị trường chứng khoán
- 股市上涨
Thị trường chứng khoán tăng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.