Từ vựng tiếng Trung
gǔ*shì股
市
Nghĩa tiếng Việt
thị trường chứng khoán
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
股
Bộ: 肉 (thịt)
10 nét
市
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '股' có bộ '肉' chỉ liên quan đến cơ thể, thường gợi nhớ đến phần thân thể như đùi.
- Chữ '市' có bộ '巾' gợi nhớ đến một nơi tập trung, giống như một cái chợ.
→ Kết hợp lại '股市' có nghĩa là 'thị trường chứng khoán', nơi các cổ phần (股) được giao dịch (市).
Từ ghép thông dụng
股市
thị trường chứng khoán
股东
cổ đông
股价
giá cổ phiếu