Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ vật phân bố rộng. 遍地开花 là thành ngữ ẩn dụ chỉ sự phát triển lan rộng khắp nơi. Phân biệt với 到处 (đến chỗ – dùng rộng hơn, không nhất thiết chỉ mặt đất).
Câu ví dụ
- 春天来了,遍地开满了鲜花
Mùa xuân đến, hoa nở rộ khắp nơi
- 战后,遍地都是废墟
Sau chiến tranh, đâu đâu cũng là đống hoang tàn
- 网上遍地都是假货
Trên mạng đâu đâu cũng thấy hàng giả
- 那片草地上遍地是野草莓
Trên đồng cỏ đó đâu đâu cũng có dâu rừng
Kết hợp thường gặp
- 遍地开花
nở rộ khắp nơi (ẩn dụ: phát triển lan rộng)
- 遍地都是
ở đâu cũng có, đầy rẫy
- 遍地黄金
vàng đầy mặt đất (ẩn dụ: cơ hội nhiều)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.