Từ vựng tiếng Trung
biǎn扁
Nghĩa tiếng Việt
phẳng
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
扁
Bộ: 户 (cửa)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 扁 có bộ 户 (cửa) ở phía trên, biểu thị một vật phẩm có thể được mở ra hoặc đóng lại.
- Phần dưới là chữ 冊 (sách), gợi ý đến hình dạng của một vật phẳng, giống như một cuốn sách.
→ Chữ 扁 có nghĩa là 'phẳng'.
Từ ghép thông dụng
扁平
phẳng
扁豆
đậu ván
扁脸
khuôn mặt phẳng