Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc sắp xếp không gian, giao bài tập, hoặc bố trí công việc. Trong ngữ cảnh giáo dục, '布置作业' là 'giao bài tập về nhà'.
Câu ví dụ
- 老师布置了很多作业
Giáo viên giao nhiều bài tập về nhà
- 我们需要布置会议室
Chúng tôi cần sắp xếp phòng họp
- 房间布置得很漂亮
Phòng được bài trí rất đẹp
- 请按照要求布置展位
Vui lòng sắp xếp gian hàng theo yêu cầu
Kết hợp thường gặp
- 布置作业
giao bài tập
- 布置房间
bài trí phòng
- 会场布置
sắp xếp hội trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.