Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa经商 là hoạt động buôn bán, kinh doanh, thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc hoạt động kinh tế.
Câu ví dụ
- 他父亲经商
Bố anh ấy kinh doanh
- 经商环境不好
Môi trường kinh doanh không tốt
- 我想去国外经商
Tôi muốn ra nước ngoài kinh doanh
Kết hợp thường gặp
- 经商之道
nghệ thuật kinh doanh
- 外商经商
nhà đầu tư nước ngoài kinh doanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.