Từ vựng tiếng Trung
jīng*shāng经
商
Nghĩa tiếng Việt
kinh doanh
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
经
Bộ: 纟 (sợi tơ)
8 nét
商
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 经 bao gồm radical 纟 (sợi tơ) thể hiện sự liên kết hoặc sự xuyên qua, đi kèm với các thành phần khác để biểu hiện ý nghĩa liên quan đến việc quản lý hoặc điều hành.
- 商 có radical 口 (miệng), cùng với các thành phần khác tạo thành ý nghĩa liên quan đến buôn bán, thương nghiệp.
→ 经商 có nghĩa là tham gia vào hoạt động thương mại, buôn bán.
Từ ghép thông dụng
经常
thường xuyên
工业
công nghiệp
商业
thương mại