Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả đồ vật có chất lượng tốt, dùng được lâu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nại dụng
Từng chữ
- 耐nạichịu đựng, nhịn; ria mép
- 用dụngdùng, sử dụng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhả năng chịu đựng, dùng được lâu dài.
Câu ví dụ
- 这个家具很耐用。
Đồ nội thất này rất bền.
- 买耐用的衣服更划算。
Mua quần áo bền tốt hơn.
- 这种材料很耐用。
Loại vật liệu này rất bền.
Kết hợp thường gặp
- 耐用性
- 经久耐用
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.