Từ vựng tiếng Trung
nài*yòng

Nghĩa tiếng Việt

bền

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mà, và)

9 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '耐' gồm bộ '而' (mà, và) và phần bên trái là '寸' (tấc), thể hiện khả năng chịu đựng.
  • Chữ '用' có bộ '用' (dùng), biểu thị sự sử dụng, ứng dụng.

Kết hợp lại, '耐用' có nghĩa là khả năng chịu đựng khi sử dụng, tức là bền.

Từ ghép thông dụng

耐心nàixīn

kiên nhẫn

耐热nàirè

chịu nhiệt

耐力nàilì

sức bền