Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ các biện pháp hoặc đồ dùng khẩn cấp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ứng cấp
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 急cấpvội vàng, kíp, nóng nảy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应急 thường dùng như tính từ/trạng từ bổ nghĩa: 应急措施, 应急通道. Phân biệt: 紧急 (jǐnjí — khẩn cấp, thiên về tính chất) vs 应急 (thiên về hành động ứng phó).
Câu ví dụ
- 医院有应急预案
Bệnh viện có kế hoạch ứng phó khẩn cấp
- 这笔钱是应急用的
Số tiền này để dùng khi khẩn cấp
- 应急灯在停电时自动亮起
Đèn khẩn cấp tự động sáng lên khi mất điện
- 他用应急措施解决了危机
Anh ấy dùng biện pháp khẩn cấp để giải quyết khủng hoảng
Kết hợp thường gặp
- 应急措施
biện pháp khẩn cấp
- 应急预案
kế hoạch ứng phó khẩn cấp
- 应急灯
đèn khẩn cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.