Từ vựng tiếng Trung
yìng*jí

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó khẩn cấp; dùng trong tình huống cấp bách (ứng cấp)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn)

7 nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

应急 thường dùng như tính từ/trạng từ bổ nghĩa: 应急措施, 应急通道. Phân biệt: 紧急 (jǐnjí — khẩn cấp, thiên về tính chất) vs 应急 (thiên về hành động ứng phó).

Câu ví dụ

  • 医院有应急预案Yīyuàn yǒu yìngjí yù'àn thanh 1

    Bệnh viện có kế hoạch ứng phó khẩn cấp

  • 这笔钱是应急用的Zhè bǐ qián shì yìngjí yòng de thanh 4

    Số tiền này để dùng khi khẩn cấp

  • 应急灯在停电时自动亮起Yìngjí dēng zài tíngdiàn shí zìdòng liàng qǐ thanh 4

    Đèn khẩn cấp tự động sáng lên khi mất điện

  • 他用应急措施解决了危机Tā yòng yìngjí cuòshī jiějuéle wēijī thanh 1

    Anh ấy dùng biện pháp khẩn cấp để giải quyết khủng hoảng

Kết hợp thường gặp

  • 应急措施yìngjí cuòshī thanh 4

    biện pháp khẩn cấp

  • 应急预案yìngjí yù'àn thanh 4

    kế hoạch ứng phó khẩn cấp

  • 应急灯yìngjí dēng thanh 4

    đèn khẩn cấp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.