Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应急 thường dùng như tính từ/trạng từ bổ nghĩa: 应急措施, 应急通道. Phân biệt: 紧急 (jǐnjí — khẩn cấp, thiên về tính chất) vs 应急 (thiên về hành động ứng phó).
Câu ví dụ
- 医院有应急预案
Bệnh viện có kế hoạch ứng phó khẩn cấp
- 这笔钱是应急用的
Số tiền này để dùng khi khẩn cấp
- 应急灯在停电时自动亮起
Đèn khẩn cấp tự động sáng lên khi mất điện
- 他用应急措施解决了危机
Anh ấy dùng biện pháp khẩn cấp để giải quyết khủng hoảng
Kết hợp thường gặp
- 应急措施
biện pháp khẩn cấp
- 应急预案
kế hoạch ứng phó khẩn cấp
- 应急灯
đèn khẩn cấp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.