Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

diều

1 chữ21 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鷁 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc yì. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.

Hán-Việt: ức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ức": bộ 鳥 (chim) — 鷁 là chim diều hâu biển, hình của nó được khắc lên mũi thuyền cổ để trấn tà và cầu may mắn trên biển.

Gương Hán-Việt

ức — xuất hiện trong 鷁首 (ức thủ: mũi thuyền có hình chim 鷁) trong thơ văn cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鷁 mở khoá từ 鷁首 (mũi thuyền) và 鷁舟 (ức chu: thuyền cổ) trong thơ văn Đường Tống.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 鷁 thuộc bộ 鳥 (điểu), đọc yì (Hán-Việt: ức). Nghĩa: chim diều hâu biển (fishhawk), đồng thời nghĩa mũi thuyền (bow/prow) vì thuyền cổ Trung Hoa hay vẽ hình chim 鷁 trên mũi. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古舟以鷁首为饰,镇邪避凶。Gǔ zhōu yǐ yì shǒu wéi shì, zhèn xié bì xiōng. thanh 3

    Thuyền cổ dùng đầu chim 鷁 làm trang trí, trấn tà tránh hung.

  • 鷁鸟翱翔于海上,捕鱼为生。Yì niǎo áoxiáng yú hǎishàng, bǔyú wéi shēng. thanh 4

    Chim 鷁 lượn trên biển, kiếm sống bằng cách bắt cá.

  • 诗人以鷁首喻远行之舟。Shīrén yǐ yì shǒu yù yuǎnxíng zhī zhōu. thanh 1

    Nhà thơ dùng mũi thuyền 鷁 để ví chiếc thuyền viễn du.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, đều là chim săn mồi lớn

  • cùng bộ 鳥, cũng là diều hâu

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.