Nghĩa tiếng Việt
diều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鷁 thuộc bộ 鳥 (điểu: chim), đọc yì. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không phân tích chi tiết. Chưa xác định cấu trúc hình-thanh hay hội-ý.
Hán-Việt: ức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ức": bộ 鳥 (chim) — 鷁 là chim diều hâu biển, hình của nó được khắc lên mũi thuyền cổ để trấn tà và cầu may mắn trên biển.
Gương Hán-Việt
ức — xuất hiện trong 鷁首 (ức thủ: mũi thuyền có hình chim 鷁) trong thơ văn cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 鷁 mở khoá từ 鷁首 (mũi thuyền) và 鷁舟 (ức chu: thuyền cổ) trong thơ văn Đường Tống.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鷁 thuộc bộ 鳥 (điểu), đọc yì (Hán-Việt: ức). Nghĩa: chim diều hâu biển (fishhawk), đồng thời nghĩa mũi thuyền (bow/prow) vì thuyền cổ Trung Hoa hay vẽ hình chim 鷁 trên mũi. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古舟以鷁首为饰,镇邪避凶。
Thuyền cổ dùng đầu chim 鷁 làm trang trí, trấn tà tránh hung.
- 鷁鸟翱翔于海上,捕鱼为生。
Chim 鷁 lượn trên biển, kiếm sống bằng cách bắt cá.
- 诗人以鷁首喻远行之舟。
Nhà thơ dùng mũi thuyền 鷁 để ví chiếc thuyền viễn du.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.