Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như kỳ thi, thí nghiệm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mô nghĩ
Từng chữ
- 模môcái khuôn bằng gỗ; mô phỏng; gương mẫu; mơ hồ, mập mờ
- 拟nghĩđịnh; phỏng theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHay dùng trong ngữ cảnh giáo dục (模拟考试 — thi thử), khoa học kỹ thuật (模拟信号 — tín hiệu tương tự) và huấn luyện (模拟演练).
Câu ví dụ
- 这个软件可以模拟飞行环境。
Phần mềm này có thể mô phỏng môi trường bay.
- 老师让学生模拟面试。
Giáo viên cho học sinh tập mô phỏng phỏng vấn.
- 科学家用电脑模拟地震的影响。
Các nhà khoa học dùng máy tính mô phỏng ảnh hưởng của động đất.
- 这次模拟考试很难。
Bài thi mô phỏng lần này rất khó.
Kết hợp thường gặp
- 模拟考试
thi thử, thi mô phỏng
- 模拟演练
diễn tập mô phỏng
- 计算机模拟
mô phỏng máy tính
- 模拟信号
tín hiệu analog (tương tự)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.