Từ vựng tiếng Trung
xū*nǐ虚
拟
Nghĩa tiếng Việt
ảo
2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
虚
Bộ: 虍 (vằn của hổ)
11 nét
拟
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 虚: Bao gồm bộ '虍' (vằn của hổ) và các thành phần khác tạo nên ý nghĩa là trống rỗng hoặc giả dối.
- 拟: Bao gồm bộ '扌' (tay) và phần còn lại tạo thành từ, thể hiện hành động mô phỏng hoặc bắt chước.
→ 虚拟: Kết hợp cả hai ý nghĩa để tạo thành khái niệm 'giả tưởng' hoặc 'không thực'.
Từ ghép thông dụng
虚拟现实
thực tế ảo
虚拟货币
tiền tệ ảo
虚拟机
máy ảo