Từ vựng tiếng Trung
xū*nǐ

Nghĩa tiếng Việt

Hư nghĩ — ảo, giả định, không có thực; đặc biệt dùng trong công nghệ cho 「thực tế ảo」, 「máy chủ ảo」.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn của hổ)

11 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong công nghệ, 虚拟 tương đương 「virtual」(ảo hóa); trong ngữ pháp, 虚拟语气 = subjunctive mood (cách giả định).

Câu ví dụ

  • 虚拟现实技术正在改变游戏行业。Xūnǐ xiànshí jìshù zhèngzài gǎibiàn yóuxì hángyè. thanh 1

    Công nghệ thực tế ảo đang thay đổi ngành trò chơi điện tử.

  • 他在虚拟世界里创建了一个王国。Tā zài xūnǐ shìjiè lǐ chuàngjiàn le yī gè wángguó. thanh 1

    Anh ấy tạo dựng một vương quốc trong thế giới ảo.

  • 公司使用虚拟服务器来降低成本。Gōngsī shǐyòng xūnǐ fúwùqì lái jiàngdī chéngběn. thanh 1

    Công ty sử dụng máy chủ ảo để giảm chi phí.

  • 这个虚拟人物是由AI生成的。Zhège xūnǐ rénwù shì yóu AI shēngchéng de. thanh 4

    Nhân vật ảo này được tạo ra bởi AI.

Kết hợp thường gặp

  • 虚拟现实xūnǐ xiànshí thanh 1

    thực tế ảo (VR)

  • 虚拟世界xūnǐ shìjiè thanh 1

    thế giới ảo

  • 虚拟货币xūnǐ huòbì thanh 1

    tiền ảo

  • 虚拟空间xūnǐ kōngjiān thanh 1

    không gian ảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.