Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong công nghệ, 虚拟 tương đương 「virtual」(ảo hóa); trong ngữ pháp, 虚拟语气 = subjunctive mood (cách giả định).
Câu ví dụ
- 虚拟现实技术正在改变游戏行业。
Công nghệ thực tế ảo đang thay đổi ngành trò chơi điện tử.
- 他在虚拟世界里创建了一个王国。
Anh ấy tạo dựng một vương quốc trong thế giới ảo.
- 公司使用虚拟服务器来降低成本。
Công ty sử dụng máy chủ ảo để giảm chi phí.
- 这个虚拟人物是由AI生成的。
Nhân vật ảo này được tạo ra bởi AI.
Kết hợp thường gặp
- 虚拟现实
thực tế ảo (VR)
- 虚拟世界
thế giới ảo
- 虚拟货币
tiền ảo
- 虚拟空间
không gian ảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.