Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bǐqiūní

Nghĩa tiếng Việt

tỳ kheo ni (ni cô)

Âm Hán Việt

tỉ khâu ni

3 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (so sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ)

4 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (thây người chết)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ Phật giáo chỉ nữ tu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tỉ khâu ni

Từng chữ

  • tỉso sánh, đọ, bì; thi đua; ngang bằng, như; trội hơn; tỉ số, tỷ lệ
  • khâugò, đống; thửa (ruộng)
  • ninữ sư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.