Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qiūhè

Nghĩa tiếng Việt

đồi núi và khe suối; cảnh quan thiên nhiên

Âm Hán Việt

khâu hác

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (đất; sao Thổ)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ cảnh quan thiên nhiên hoặc ý cảnh sâu xa trong nghệ thuật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

khâu hác

Từng chữ

  • khâugò, đống; thửa (ruộng)
  • háchang hốc; cái ngòi, cái ao

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 胸有丘壑。Xiōng yǒu qiūhè thanh 1

    Trong lòng có cảnh núi non (chỉ người có tầm nhìn sâu rộng, có tư duy nghệ thuật)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.