Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ địa hình, đứng sau các từ chỉ vị trí hoặc số lượng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khâu lăng
Từng chữ
- 丘khâugò, đống; thửa (ruộng)
- 陵lănggò, đồi; mộ của vua; bỏ nát
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ địa hình đồi núi.
Câu ví dụ
- 这里有许多丘陵
- 丘陵地区
Kết hợp thường gặp
- 丘陵地带
- 丘陵地形
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.