Từ vựng tiếng Trung
ne呢
Nghĩa tiếng Việt
một hạt cho câu hỏi đặc biệt, thay thế hoặc tu từ
1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:0 轻
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
呢
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '呢' bao gồm bộ '口' (miệng) bên trái và phần '尼' ở bên phải.
- Bộ '口' chỉ ra rằng âm thanh hoặc lời nói liên quan đến nghĩa của chữ.
- Phần '尼' có thể liên quan đến việc hỏi hoặc nhấn mạnh trong ngữ cảnh giao tiếp.
→ Chữ '呢' thường dùng để hỏi, nhấn mạnh hoặc diễn tả sự thắc mắc trong giao tiếp.
Từ ghép thông dụng
你呢
còn bạn thì sao?
怎么呢
làm thế nào đây?
这样呢
như thế này thì sao?