Từ vựng tiếng Trung
ne

Nghĩa tiếng Việt

thì sao, ạ (trợ từ)

1 chữ8 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Trợ từ đa dụng: (1) Hỏi 'thì sao': 你呢? (2) Tạo câu hỏi nhẹ: 他在哪里呢? (3) Nhấn mạnh tu từ: 好呢. Tránh nhầm với 内 (nèi - bên trong).

Câu ví dụ

  • thanh 3ne thanh 5

    Còn bạn thì sao

  • 他在哪里呢Tā zài nǎlǐ ne thanh 1

    Anh ấy ở đâu nhỉ

  • Hǎo thanh 3ne thanh 5

    Tốt thì sao (trợ từ)

  • 怎么说呢zěnme shuō ne thanh 3

    nói sao đây (từ vùng)

Kết hợp thường gặp

  • 为什么wèishéme thanh 4

    tại sao

  • 怎么样zěnmeyàng thanh 3

    thế nào

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.