Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTrợ từ đa dụng: (1) Hỏi 'thì sao': 你呢? (2) Tạo câu hỏi nhẹ: 他在哪里呢? (3) Nhấn mạnh tu từ: 好呢. Tránh nhầm với 内 (nèi - bên trong).
Câu ví dụ
- 你呢
Còn bạn thì sao
- 他在哪里呢
Anh ấy ở đâu nhỉ
- 好呢
Tốt thì sao (trợ từ)
- 怎么说呢
nói sao đây (từ vùng)
Kết hợp thường gặp
- 为什么
tại sao
- 怎么样
thế nào
Từ khác chứa "呢"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.