Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)一刹那 (yīchànà) là danh từ có nghĩa là 'khoảnh khắc, tích tắc, giây phút'. 一 (nhất) nghĩa là 'một', 刹 (sát) là âm Phạn 'kṣaṇa' trong Phật giáo chỉ thời gian cực ngắn, 那 (na) là hậu tố. Từ này mượn từ tiếng Phạn qua Phật giáo, chỉ khoảng thời gian cực ngắn, bằng khoảng 1/75 giây theo đo lường cổ.
Câu ví dụ
- 就在一刹那,他想起了答案
Chỉ trong tích tắc, anh ấy nhớ ra câu trả lời
- 一刹那间,一切都变了
Trong khoảnh khắc, tất cả mọi thứ đều thay đổi
- 成功往往只在一刹那之间
Thành công thường chỉ trong tích tắc
Kết hợp thường gặp
- 一刹那间
trong khoảnh khắc
- 就在一刹那
chỉ trong tích tắc
- 一刹那的
của khoảnh khắc
- 这一刹那
khoảnh khắc này
- 那一刹那
khoảnh khắc này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.