Từ vựng tiếng Trung
yī*chà*nà一
刹
那
Nghĩa tiếng Việt
khoảnh khắc
3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
刹
Bộ: 刂 (dao, đao)
8 nét
那
Bộ: 邑 (ấp, làng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Đường thẳng ngang biểu thị số lượng là một.
- 刹: Bên trái là bộ 'sát', liên quan đến việc cắt hoặc ngừng lại. Bên phải là bộ đao, biểu thị sự sắc bén hoặc sự can thiệp.
- 那: Bên trái là bộ 'nại', thể hiện sự chỉ định hoặc hướng tới. Bên phải là bộ ấp, liên quan đến địa điểm.
→ Một khoảnh khắc, biểu thị một khoảng thời gian rất ngắn hoặc một sự kiện diễn ra nhanh chóng.
Từ ghép thông dụng
一刹那
một khoảnh khắc
刹车
phanh xe
那边
bên đó