Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để nhấn mạnh sự việc xảy ra cực kỳ nhanh chóng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất sát na
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 刹sátcái tháp thờ Phật, ngôi chùa; (xem: sát na 刹那)
- 那nanhiều; an nhàn; nào, gì (câu hỏi); đó
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)一刹那 (yīchànà) là danh từ có nghĩa là 'khoảnh khắc, tích tắc, giây phút'. 一 (nhất) nghĩa là 'một', 刹 (sát) là âm Phạn 'kṣaṇa' trong Phật giáo chỉ thời gian cực ngắn, 那 (na) là hậu tố. Từ này mượn từ tiếng Phạn qua Phật giáo, chỉ khoảng thời gian cực ngắn, bằng khoảng 1/75 giây theo đo lường cổ.
Câu ví dụ
- 就在一刹那,他想起了答案
Chỉ trong tích tắc, anh ấy nhớ ra câu trả lời
- 一刹那间,一切都变了
Trong khoảnh khắc, tất cả mọi thứ đều thay đổi
- 成功往往只在一刹那之间
Thành công thường chỉ trong tích tắc
Kết hợp thường gặp
- 一刹那间
trong khoảnh khắc
- 就在一刹那
chỉ trong tích tắc
- 一刹那的
của khoảnh khắc
- 这一刹那
khoảnh khắc này
- 那一刹那
khoảnh khắc này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.