Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
kāi*guō开

Nghĩa tiếng Việt

sôi (nồi nước, cháo)

Âm Hán Việt

khai oa

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm động từ vị ngữ để chỉ trạng thái nước trong nồi bắt đầu sôi

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khai oa

Từng chữ

  • 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • 锅oacái nồi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 水快开锅了。Shuǐ kuài kāiguō le. thanh 3
  • 等水开锅后才能下面条。Děng shuǐ kāiguō hòu cái néng xià miàntiáo. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.