Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa规定 là động từ và danh từ chỉ việc đặt ra quy tắc hoặc chính quy định. 规 (quy) nghĩa là quy tắc, khuôn mẫu; 定 (định) nghĩa là quyết định, xác định.
Câu ví dụ
- 学校有很多规定要遵守。
Trường học có rất nhiều quy định cần tuân thủ.
- 按照规定,我们必须提前通知。
Theo quy định, chúng tôi phải thông báo trước.
- 公司制定了新的工作规定。
Công ty đã ban hành quy định làm việc mới.
Kết hợp thường gặp
- 按照规定
- 遵守规定
- 制定规定
- 新的规定
- 明确规定
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.