Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ thường đi với lượng từ 项 hoặc 条, làm động từ mang nghĩa thiết lập quy tắc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quy định
Từng chữ
- 规quyquy tắc, quy chế; khuyến khích, khích lệ; cái compa
- 定địnhđịnh; yên lặng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa规定 là động từ và danh từ chỉ việc đặt ra quy tắc hoặc chính quy định. 规 (quy) nghĩa là quy tắc, khuôn mẫu; 定 (định) nghĩa là quyết định, xác định.
Câu ví dụ
- 学校有很多规定要遵守。
Trường học có rất nhiều quy định cần tuân thủ.
- 按照规定,我们必须提前通知。
Theo quy định, chúng tôi phải thông báo trước.
- 公司制定了新的工作规定。
Công ty đã ban hành quy định làm việc mới.
Kết hợp thường gặp
- 按照规定
- 遵守规定
- 制定规定
- 新的规定
- 明确规定
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.