Từ vựng tiếng Trung
guī*dìng规
定
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập
2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
规
Bộ: 见 (thấy)
8 nét
定
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '规' có bộ '见' chỉ ý nghĩa liên quan đến việc thấy, nhìn nhận, hoặc quy định.
- Chữ '定' có bộ '宀' chỉ ý nghĩa liên quan đến sự cố định, ổn định dưới một mái nhà.
→ Kết hợp lại, '规定' có nghĩa là những quy định hoặc luật lệ đã được định sẵn.
Từ ghép thông dụng
规定
quy định
规定时间
thời gian quy định
按规定
theo quy định