Từ vựng tiếng Trung
zhì*dìng

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 制 bao gồm bộ 刂 (dao) chỉ hành động, kết hợp với chữ bên trái mang ý nghĩa điều chế, tạo ra một quy tắc hoặc hệ thống.
  • Chữ 定 có bộ 宀 (mái nhà) trên đầu, chỉ sự ổn định, cố định hoặc xác định một điều gì đó dưới mái nhà.

制定 có nghĩa là lập ra, thiết lập hoặc quy định.

Từ ghép thông dụng

制定zhìdìng

lập ra, thiết lập

制度zhìdù

chế độ, hệ thống

控制kòngzhì

kiểm soát

决定juédìng

quyết định