Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
kě*kào

Nghĩa tiếng Việt

Đáng tin cậy, vững chắc

Âm Hán Việt

khả kháo

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (không)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả người hoặc thông tin đáng tin cậy

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khả kháo

Từng chữ

  • khảcó thể
  • kháonương tựa; sát lại, gần lại

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ sự đáng tin, an toàn, chắc chắn.

Câu ví dụ

  • 他是一个可靠的人。Tā shì yīgè kěkào de rén. thanh 1

    Anh ấy là một người đáng tin cậy.

  • 这个消息来源可靠吗?Zhège xiāoxi láiyuán kěkào ma? thanh 4

    Nguồn tin này có đáng tin không?

  • 我们需要找一个可靠的方法。Wǒmen xūyào zhǎo yīgè kěkào de fāngfǎ. thanh 3

    Chúng ta cần tìm một phương pháp đáng tin cậy.

Kết hợp thường gặp

  • 值得可靠zhídé kěkào thanh 2

    đáng tin cậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.