Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự đáng tin, an toàn, chắc chắn.
Câu ví dụ
- 他是一个可靠的人。
Anh ấy là một người đáng tin cậy.
- 这个消息来源可靠吗?
Nguồn tin này có đáng tin không?
- 我们需要找一个可靠的方法。
Chúng ta cần tìm một phương pháp đáng tin cậy.
Kết hợp thường gặp
- 值得可靠
đáng tin cậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.