Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả người hoặc thông tin đáng tin cậy
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
khả kháo
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 靠kháonương tựa; sát lại, gần lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ sự đáng tin, an toàn, chắc chắn.
Câu ví dụ
- 他是一个可靠的人。
Anh ấy là một người đáng tin cậy.
- 这个消息来源可靠吗?
Nguồn tin này có đáng tin không?
- 我们需要找一个可靠的方法。
Chúng ta cần tìm một phương pháp đáng tin cậy.
Kết hợp thường gặp
- 值得可靠
đáng tin cậy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.