Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc làm danh từ sau các động từ như tăng cường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giới bị
Từng chữ
- 戒giớiphòng, tránh, cấm đoán; điều răn
- 备bịcó đủ, hoàn toàn; sửa soạn, sắp sẵn; đề phòng, phòng trước; trang bị, thiết bị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thái độ cảnh giác, đề phòng trước nguy hiểm hoặc người không tin tưởng được. Có thể dùng cho quan hệ giữa người với người hoặc an ninh.
Câu ví dụ
- 他对陌生人很戒备
Anh ấy rất đề phòng người lạ
- 保持戒备
Giữ cảnh giác
- 毫无戒备
Hoàn toàn không đề phòng
- 戒备森严
Cảnh giác cực cao, an ninh nghiêm ngặt
- 对他要有戒备心
Phải có tâm thế đề phòng với anh ấy
Kết hợp thường gặp
- 戒备心
tâm thế đề phòng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.