Từ vựng tiếng Trung
jiè*bèi戒
备
Nghĩa tiếng Việt
cảnh giác
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
戒
Bộ: 戈 (cái qua)
7 nét
备
Bộ: 夂 (đi chậm)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '戒' có bộ '戈' (cái qua) thể hiện sự chuẩn bị cho việc chiến đấu hoặc phòng thủ.
- Chữ '备' có bộ '夂', thể hiện sự chậm rãi, cẩn thận trong việc chuẩn bị.
→ Từ '戒备' mang ý nghĩa chuẩn bị và phòng ngừa cẩn thận.
Từ ghép thông dụng
戒备森严
phòng bị nghiêm ngặt
戒备状态
trạng thái phòng bị
高度戒备
phòng bị cao độ