Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huǐ
毀/燬/譭

Nghĩa tiếng Việt

huỷ hoại, nát; chê, diễu, mỉa mai

Âm Hán Việt

huỷ

1 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 毁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

毁 là chữ hội ý: ghép 臼 (cối vỡ) + 工 (dụng cụ) + 殳 (vũ khí / tay cầm) — hành động dùng dụng cụ đập phá cho tan vỡ. Theo Sears: tổng hợp ba yếu tố nghĩa chỉ sự phá hoại triệt để.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ phía sau để chỉ hành động tàn phá vật chất hoặc bôi nhọ danh dự.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huǐ/phá hủy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huỷ": dùng vũ khí (殳) đập vào cối vỡ (𬛸) — huỷ hoại, phá tan tành.

Gương Hán-Việt

huỷ diệt, phá huỷ, tiêu huỷ

Mở khoá kiến thức

Biết 毁 (huỷ) mở khoá: huỷ diệt (毁灭), phá huỷ (毁坏), tiêu huỷ (销毁), đốt cháy (烧毁).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

毁 bronze 1
Kim văn
毁 seal 1
Tiểu triện
毁 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 毁 là chữ hội ý (ic): 臼 (cái cối nứt vỡ, biểu nghĩa) + 工 (công cụ) + 殳 (vũ khí / hành động tay). Ba thành phần cùng biểu đạt hành động đập phá làm vỡ nát. Có ý kiến khác cho là hình thanh với hai phần biểu âm khác nhau qua các thời kỳ, nhưng giải thích hội ý được dùng phổ biến nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这场大火毁了整个村子。zhè chǎng dàhuǒ huǐ le zhěnggè cūnzi. thanh 4

    Đám cháy lớn đó đã thiêu huỷ cả ngôi làng.

  • 战争摧毁了这座城市。zhànzhēng cuīhuǐ le zhè zuò chéngshì. thanh 4

    Chiến tranh đã phá huỷ thành phố này.

  • 这些文件需要销毁。zhèxiē wénjiàn xūyào xiāohuǐ. thanh 4

    Những tài liệu này cần được tiêu huỷ.

  • 他的名誉被彻底毁坏了。tā de míngyù bèi chèdǐ huǐhuài le. thanh 1

    Danh tiếng của anh ta bị phá huỷ hoàn toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận của 毁, hình dáng gần giống khi viết nhanh

  • cùng tông âm huī/huǐ, dễ nhầm về nghĩa phá huỷ vs tro tàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.