Nghĩa tiếng Việt
huỷ hoại, nát; chê, diễu, mỉa mai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
毁 là chữ hội ý: ghép 臼 (cối vỡ) + 工 (dụng cụ) + 殳 (vũ khí / tay cầm) — hành động dùng dụng cụ đập phá cho tan vỡ. Theo Sears: tổng hợp ba yếu tố nghĩa chỉ sự phá hoại triệt để.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huǐ/phá hủy
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: huỷ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huỷ": dùng vũ khí (殳) đập vào cối vỡ (𬛸) — huỷ hoại, phá tan tành.
Gương Hán-Việt
huỷ diệt, phá huỷ, tiêu huỷ
Mở khoá kiến thức
Biết 毁 (huỷ) mở khoá: huỷ diệt (毁灭), phá huỷ (毁坏), tiêu huỷ (销毁), đốt cháy (烧毁).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 毁 là chữ hội ý (ic): 臼 (cái cối nứt vỡ, biểu nghĩa) + 工 (công cụ) + 殳 (vũ khí / hành động tay). Ba thành phần cùng biểu đạt hành động đập phá làm vỡ nát. Có ý kiến khác cho là hình thanh với hai phần biểu âm khác nhau qua các thời kỳ, nhưng giải thích hội ý được dùng phổ biến nhất.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这场大火毁了整个村子。
Đám cháy lớn đó đã thiêu huỷ cả ngôi làng.
- 战争摧毁了这座城市。
Chiến tranh đã phá huỷ thành phố này.
- 这些文件需要销毁。
Những tài liệu này cần được tiêu huỷ.
- 他的名誉被彻底毁坏了。
Danh tiếng của anh ta bị phá huỷ hoàn toàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.