Từ vựng tiếng Trung
xiāo*huǐ

Nghĩa tiếng Việt

tiêu hủy — phá hủy hoàn toàn (tài liệu, bằng chứng, vũ khí) để không còn dấu vết

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Bộ: (binh khí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

销毁 mạnh hơn 破坏 (phá hoại) vì hàm ý xoá bỏ hoàn toàn không còn dấu vết. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự, bảo mật thông tin.

Câu ví dụ

  • 嫌疑人销毁了重要证据。Xiányírén xiāohuǐ le zhòngyào zhèngjù. thanh 2

    Nghi phạm đã tiêu hủy bằng chứng quan trọng.

  • 这批文件必须立即销毁。Zhè pī wénjiàn bìxū lìjí xiāohuǐ. thanh 4

    Lô tài liệu này phải được tiêu hủy ngay lập tức.

  • 销毁武器是和平协议的条件之一。Xiāohuǐ wǔqì shì hépíng xiéyì de tiáojiàn zhī yī. thanh 1

    Tiêu hủy vũ khí là một trong những điều kiện của hiệp ước hòa bình.

  • 他们销毁了所有敏感数据。Tāmen xiāohuǐ le suǒyǒu mǐngǎn shùjù. thanh 1

    Họ đã tiêu hủy toàn bộ dữ liệu nhạy cảm.

Kết hợp thường gặp

  • 销毁证据xiāohuǐ zhèngjù thanh 1

    tiêu hủy bằng chứng

  • 销毁文件xiāohuǐ wénjiàn thanh 1

    tiêu hủy tài liệu

  • 彻底销毁chèdǐ xiāohuǐ thanh 4

    tiêu hủy triệt để

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.