Từ vựng tiếng Trung
cuī*huǐ

Nghĩa tiếng Việt

phá hủy, hủy diệt hoàn toàn

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

14 nét

Bộ: (vũ khí)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt là 'tồi huỷ'. Nhấn mạnh mức độ tàn phá nặng nề, hoàn toàn.

Câu ví dụ

  • 台风摧毁了很多房屋Táifēng cuīhuǐ le hěn duō fángwū thanh 2

    Bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.

  • 战争摧毁了城市Zhànzhēng cuīhuǐ le chéngshì thanh 4

    Chiến tranh đã hủy diệt thành phố.

  • 核武器能摧毁一切Hé wǔqì néng cuīhuǐ yīqiè thanh 2

    Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt mọi thứ.

  • 地震摧毁了桥梁Dìzhèn cuīhuǐ le qiáoliáng thanh 4

    Động đất đã phá hủy cầu.

  • 炮火摧毁了敌军阵地Pàohuǒ cuīhuǐ le díjūn zhèndì thanh 4

    Lửa pháo đã hủy diệt trận địa địch.

Kết hợp thường gặp

  • 彻底摧毁chèdǐ cuīhuǐ thanh 4

    hủy diệt hoàn toàn

  • 摧毁性cuīhuǐxìng thanh 1

    khả năng phá hủy

  • 摧毁力cuīhuǐlì thanh 1

    sức hủy diệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.