Nghĩa tiếng Việt
bẻ gãy; diệt hết; phát cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
摧 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 崔 (Thôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động phá hủy bằng sức mạnh; 崔 cung cấp âm (cuī).
Hán-Việt: toi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tồi": bàn tay (扌) mạnh mẽ tàn phá — tồi tàn, hủy diệt hoàn toàn.
Gương Hán-Việt
tồi trong 摧残 (tồi tàn — tàn phá, hủy hoại)
Mở khoá kiến thức
Biết 摧 (tồi) mở khoá: 摧残 (tàn phá), 摧毁 (phá hủy), 坚不可摧 (vững chắc không gì phá được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 摧 là chữ hình thanh: bộ 手 (扌) biểu nghĩa (hành động tay — phá vỡ), 崔 biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là bẻ gãy, phá hủy, nghiền nát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.