Từ vựng tiếng Trung
jiě*tuō

Nghĩa tiếng Việt

thoát khỏi

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sừng)

13 nét

Bộ: (thịt)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • ‘解’ có bộ '角' (sừng) bên trái và phần còn lại là '刀' (dao) và '牛' (trâu), ý chỉ hành động cắt rời hoặc tháo gỡ.
  • ‘脱’ gồm bộ '月' (thịt), thể hiện sự liên quan đến cơ thể, và phần '兑' (đổi), hàm ý thay đổi hoặc rời bỏ.

‘解脱’ có nghĩa là giải thoát hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Từ ghép thông dụng

解放jiěfàng

giải phóng

解决jiějué

giải quyết

脱离tuōlí

thoát ly