Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đưa vật/tin từ người này sang người khác, thường qua trung gian.
Câu ví dụ
- 请把这封信转交给他
Vui lòng chuyển lá thư này cho cậu ấy
- 文件已经转交给领导
Tài liệu đã được chuyển giao cho lãnh đạo
- 我会转交你的意见
Tôi sẽ chuyển ý kiến của bạn
Kết hợp thường gặp
- 转交文件
chuyển giao tài liệu
- 转交他人
chuyển cho người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.