Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

giao chuyển

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xe)

11 nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 转: Chữ này gồm bộ '车' chỉ phương tiện di chuyển, và phần '专' để chỉ sự chuyên môn hóa, ám chỉ hành động xoay chuyển.
  • 交: Chữ này gồm bộ '亠' chỉ phần trên đầu, và phần '父' (bố) để thể hiện sự giao tiếp hoặc giao thoa giữa hai bên.

转交 có nghĩa là chuyển giao hoặc trao đổi giữa hai bên.

Từ ghép thông dụng

转机zhuǎnjī

chuyển máy bay

交朋友jiāo péngyǒu

kết bạn

转学zhuǎnxué

chuyển trường