Từ vựng tiếng Trung
tū*xiǎn凸
显
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
凸
Bộ: 凵 (khe)
5 nét
显
Bộ: 日 (mặt trời)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 凸: Ký tự này có cấu trúc giống như một vật gì đó nhô lên khỏi bề mặt phẳng. Radical '凵' gợi ý sự mở ra hay nổi lên.
- 显: Chữ này kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '见' (thấy), mang ý nghĩa thứ gì đó được chiếu sáng, rõ ràng.
→ 凸显: Nghĩa là làm nổi bật lên, làm rõ ràng.
Từ ghép thông dụng
凸显
làm nổi bật
凸出
nhô ra
显然
rõ ràng